Bỏ qua đến nội dung

铲平

chǎn píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. san phẳng
  2. 2. làm bằng
  3. 3. san bằng

Từ cấu thành 铲平