锋芒

fēng máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tip (of pencil, spear etc)
  2. 2. sharp point
  3. 3. cutting edge
  4. 4. spearhead
  5. 5. vanguard

Từ cấu thành 锋芒