收敛锋芒
shōu liǎn fēng máng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to draw in one's claws
- 2. to show some modesty
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.