Bỏ qua đến nội dung

锒铛入狱

láng dāng rù yù
#27680

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to get shackled and thrown in jail (idiom)
  2. 2. fig. to be put behind bars
  3. 3. to get jailed