锕系元素
ā xì yuán sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họ actini (dãy nguyên tố đất hiếm), gồm: actini Ac89, thori Th90, protoactini Pa91, urani U92, neptuni Ne93, plutoni Pu94, americi Am95, curi Cm96, berkeli Bk97, californi Cf98, einsteini Es99, fermi Fm100, mendelevi Md101, nobeli No102, lawrenci Lr103