错过
cuò guò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bỏ lỡ
- 2. quên
- 3. không kịp
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2他因为懒惰而 错过 了机会。
机会就在眼前,别 错过 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.