Bỏ qua đến nội dung

国务长官

guó wù zhǎng guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quốc vụ trưởng quan