Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trông (xinh, giống nhau, v.v.)
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 长得 很帅。
他 长得 很英俊。
他 长得 很俊。
他 长得 很壮。
这个女孩 长得 真俊俏。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.