Bỏ qua đến nội dung

长短

cháng duǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độ dài
  2. 2. đúng sai
  3. 3. tốt xấu

Usage notes

Common mistakes

长短 chángduǎn is often used in the negative to mean 'accident' or 'mishap', as in 万一有个长短 (wànyī yǒu ge chángduǎn) 'if anything unfortunate happens'; using it for physical length is less common in everyday speech compared to 长度 (chángdù).