Bỏ qua đến nội dung

长远

cháng yuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dài dài
  2. 2. dài dài dài
  3. 3. dài dài dài dài

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 长远 (long-term, emphasizing a distant future perspective) with 长期 (long-term, emphasizing duration over time). 长远 often describes benefits, plans, or development; 长期 describes stable states or actions. Example: 长远规划 (long-range plan) vs. 长期工作 (long-term job).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该有一个 长远 的计划。
We should have a long-term plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.