Bỏ qua đến nội dung

门巴族

mén bā zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân tộc Môn Ba

Từ cấu thành 门巴族