Bỏ qua đến nội dung

门票

mén piào
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. vé vào cửa

Usage notes

Common mistakes

‘门票’不用于交通票据。火车票、机票等用‘票’,不用‘门票’。

Formality

‘门票’是通用词,日常生活中很常见;更正式的书面语或特定场合(如展览开幕式)可用‘入场券’或‘参观券’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我已经在网上买了三张故宫的 门票
I've already bought three tickets to the Forbidden City online.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 门票