闪亮
shǎn liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. brilliant
- 2. shiny
- 3. a flare
- 4. to glisten
- 5. to twinkle
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.