Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

闪存盘

shǎn cún pán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. USB flash drive
  2. 2. jump drive
  3. 3. thumb drive
  4. 4. memory stick