闪转腾挪
shǎn zhuǎn téng nuó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to move nimbly about, dodging and weaving (martial arts)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.