闭塞
bì sè
HSK 2.0 Cấp 6
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó tiếp cận
- 2. khép kín
- 3. chặn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个山村交通 闭塞 ,很少与外界联系。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.