Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó tiếp cận
- 2. khép kín
- 3. chặn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“闭塞”常与“交通”“消息”“思想”搭配,如“交通闭塞”“消息闭塞”。
Common mistakes
当指思想不开通时,“闭塞”常作谓语,而“堵塞”不用于思想。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个山村交通 闭塞 ,很少与外界联系。
This mountain village has inconvenient transportation and little contact with the outside world.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.