闯王陵

chuǎng wáng líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mausoleum to the late-Ming peasant rebel leader Li Zicheng 李自成[lǐ zè chéng], nicknamed Dashing King 闖王|闯王[chuǎng wáng]