闯红灯
chuǎng hóng dēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vượt đèn đỏ
- 2. không dừng lại trước đèn giao thông đỏ
- 3. (tiếng lóng) quan hệ tình dục với con gái khi cô ấy đang có kinh nguyệt