Bỏ qua đến nội dung

闲话

xián huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trò chuyện phiếm
  2. 2. nói chuyện phiếm
  3. 3. gossip

Usage notes

Common mistakes

学习者常混淆‘闲话’与‘废话’:前者是中性或略带负面的闲聊,后者指无意义的话,有强烈的贬义。例如‘别说闲话’可能只是提醒安静,而‘别说废话’是严厉指责。

Formality

‘闲话’多用于口语和非正式场合,书面语中较少使用,尤其避免在正式文件或学术写作中出现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在咖啡馆里聊 闲话
They were chatting casually in the cafe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 闲话