Bỏ qua đến nội dung

间隔

jiàn gé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng cách
  2. 2. khoảng thời gian
  3. 3. khoang

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“时间”或“空间”搭配,如“时间间隔”或“空间间隔”,较少单独使用。

Common mistakes

注意区分“间隔”和“距离”:“间隔”强调两者之间的空白或间隙,而“距离”可指两者之间的长度,有时可互换但语境不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两棵树之间的 间隔 大约是五米。
The gap between these two trees is about five meters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.