Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoảng cách
- 2. khoảng thời gian
- 3. khoang
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“时间”或“空间”搭配,如“时间间隔”或“空间间隔”,较少单独使用。
Common mistakes
注意区分“间隔”和“距离”:“间隔”强调两者之间的空白或间隙,而“距离”可指两者之间的长度,有时可互换但语境不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两棵树之间的 间隔 大约是五米。
The gap between these two trees is about five meters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.