闸口
zhá kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. area in the Shangcheng district of Hangzhou
- 2. open sluice gate
- 3. (toll) station
- 4. boarding gate (airport etc)
- 5. (fig.) gateway (access point)