闹事

nào shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cause trouble
  2. 2. to create a disturbance

Câu ví dụ

Hiển thị 1
闹事
Nguồn: Tatoeba.org (ID 405512)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 闹事