Bỏ qua đến nội dung

闹钟

nào zhōng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng hồ báo thức
  2. 2. đồng hồ đánh thức

Usage notes

Collocations

常与“设”“定”搭配,如“设闹钟”“定闹钟”,不说“做闹钟”

Common mistakes

“钟”本身指钟表,但“闹钟”专指闹钟;误用“钟”代替“闹钟”可能遗漏功能信息

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请帮我设置一下 闹钟
Please help me set the alarm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 闹钟