Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng hồ báo thức
- 2. đồng hồ đánh thức
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“设”“定”搭配,如“设闹钟”“定闹钟”,不说“做闹钟”
Common mistakes
“钟”本身指钟表,但“闹钟”专指闹钟;误用“钟”代替“闹钟”可能遗漏功能信息
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我设置一下 闹钟 。
Please help me set the alarm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.