闻一知十
wén yī zhī shí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghe một biết mười (thành ngữ); hiểu nhanh, hiểu rộng
- 2. một lời nói đủ cho người khôn