Bỏ qua đến nội dung

闻名

wén míng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổi tiếng
  2. 2. lừng danh
  3. 3. có tiếng

Usage notes

Collocations

常与“世界”、“于世”搭配,如“闻名世界”。

Formality

“闻名”书面色彩较浓,常用于成语或固定搭配如“闻名遐迩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市 闻名 世界。
This city is famous throughout the world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 闻名