Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

阆凤山

láng fèng shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Langfeng Mountain
  2. 2. same as Langyuan 閬苑|阆苑[làng yuàn] paradise, home of the immortals in verse and legends