阆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. khoảng trống trong công trình (trong
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 阆
Lãng Trung, thành phố cấp huyện ở Nam Sung, Tứ Xuyên
Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nam Sung, Tứ Xuyên
Langyuan, chốn tiên cảnh, nơi ở của các vị tiên trong thơ ca và truyền thuyết
Núi Lang Phong
đỉnh núi Lang Phong
Langfeng Mountain