阆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. lofty
- 2. high gate
- 3. empty moat
Từ chứa 阆
Lanzhong, county-level city in Nanchong 南充[nán chōng], Sichuan
Lanzhong, county-level city in Nanchong 南充[nán chōng], Sichuan
Langyuan paradise, home of the immortals in verse and legends
Langfeng Mountain
Langfeng Mountain
Langfeng Mountain