Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

阔气

kuò qi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lavish
  2. 2. generous
  3. 3. bounteous
  4. 4. prodigal

Từ cấu thành 阔气