队列
duì liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. formation (of troops)
- 2. alignment
- 3. (computing) queue
- 4. cohort (in a study)
Câu ví dụ
Hiển thị 1士兵们在操练场操练 队列 。
The soldiers are drilling formations on the drill ground.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.