Bỏ qua đến nội dung

队员

duì yuán
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành viên đội
  2. 2. thành viên nhóm

Usage notes

Collocations

Commonly used with 球队 (sports team) or 队员名单 (team roster).

Formality

队员 is neutral and used in both formal and informal contexts, but 队友 is more colloquial for 'teammate'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们队的 队员
He is a member of our team.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.