Bỏ qua đến nội dung

队长

duì zhǎng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội trưởng
  2. 2. trưởng nhóm

Usage notes

Common mistakes

队长 usually refers to a leader of a sports team, work team, or student group. Avoid using it for a military captain (上尉).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
队长 的鼓励大大提高了全队的士气。
The captain's encouragement greatly boosted the team's morale.
我们队的 队长 很负责任。
Our team's captain is very responsible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.