Bỏ qua đến nội dung

防护眼镜

fáng hù yǎn jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính bảo hộ