Bỏ qua đến nội dung

防治

fáng zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ngừa và chữa trị
  2. 2. phòng và trị
  3. 3. chữa trị và phòng ngừa

Usage notes

Common mistakes

防治 is a compound verb meaning 'prevent and cure', often used in medical and public health contexts. Do not confuse with 预防 (prevention only) or 治疗 (treatment only).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种疫苗可以 防治 流感。
This vaccine can prevent and treat influenza.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.