Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng ngừa và chữa trị
- 2. phòng và trị
- 3. chữa trị và phòng ngừa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
防治 is a compound verb meaning 'prevent and cure', often used in medical and public health contexts. Do not confuse with 预防 (prevention only) or 治疗 (treatment only).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种疫苗可以 防治 流感。
This vaccine can prevent and treat influenza.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.