Bỏ qua đến nội dung

阴性

yīn xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm tính
  2. 2. âm
  3. 3. âm tính/nữ

Từ cấu thành 阴性