阴暗
yīn àn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dim
- 2. dark
- 3. overcast
- 4. darkness
- 5. shadow
- 6. (fig.) dismal
- 7. gloomy
- 8. somber
- 9. murky
- 10. shadowy (side)