阴道炎
yīn dào yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vaginal infection
- 2. inflammation of the vulva or vagina
- 3. colpitis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.