阿克赛钦
ā kè sài qīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Aksai Chin, vùng tranh chấp trên cao nguyên Tây Tạng