阿兰
ā lán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Alan, Allen, Allan, Alain etc (name)
- 2. A-lan (Chinese female name)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.