阿扁
ā biǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. A-bian, nickname of Chen Shui-bian 陳水扁|陈水扁[chén shuǐ biǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.