阿爸父
ā bà fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Abba (Aramaic word father)
- 2. by ext. God the Father in Christian gospel
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.