阿的平
ā dì píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. atabrin hoặc quinacrin, dùng làm thuốc chống sốt rét và kháng sinh chống ký sinh trùng đường ruột giardia