阿金库尔
ā jīn kù ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Agincourt (near Arras in north France, scene of a battle in 1415)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.