Bỏ qua đến nội dung

附件

fù jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phụ lục
  2. 2. phụ kiện
  3. 3. đính kèm

Usage notes

Collocations

常用搭配:在邮件中加上附件、发送附件、查看附件

Common mistakes

注意:附件常被误认为‘add-on’,但其在办公语境中专指随邮件发送的独立文件

Câu ví dụ

Hiển thị 1
邮件里有两个 附件
There are two attachments in the email.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 附件