Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phụ lục
- 2. phụ kiện
- 3. đính kèm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:在邮件中加上附件、发送附件、查看附件
Common mistakes
注意:附件常被误认为‘add-on’,但其在办公语境中专指随邮件发送的独立文件
Câu ví dụ
Hiển thị 1邮件里有两个 附件 。
There are two attachments in the email.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.