陈娇
chén jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chen Jiao, first wife of emperor 漢武帝|汉武帝[hàn wǔ dì], died c. 110 BC
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.