陈寿

chén shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chen Shou (233-297), Western Jin dynasty 西晉|西晋[xī jìn] historian, author of History of the Three Kingdoms 三國志|三国志[sān guó zhì]