陌
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lối đi nhỏ trên ruộng
- 2. đường phố
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 陌
lạ; xa lạ; không quen
ʻOumuamua (thiên thể liên sao)
trở nên xa lạ
đường nhỏ giữa đồng
đường phố lộng lẫy
người lạ
người xa lạ
người xa lạ
Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS để kết nối với người dùng khác trong khu vực lân cận, ra mắt năm 2011