Bỏ qua đến nội dung

降临

jiàng lín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến
  2. 2. xuống
  3. 3. đặt chân đến

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如‘夜幕降临’、‘灾难降临’,主语很少为人。

Common mistakes

勿用于日常到来,如‘他昨天降临了’错误;应用‘他来了’或‘他到达了’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
夜幕 降临 ,城市亮起了灯火。
Night fell and the city lit up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.