Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm giá
- 2. cắt giảm giá
- 3. làm giảm giá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
降价 is often used for price reductions on goods, not for bargaining. To bargain, use 讲价 or 砍价.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服 降价 了。
This piece of clothing is on sale.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.