Bỏ qua đến nội dung

降落

jiàng luò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạ cánh
  2. 2. đi xuống
  3. 3. đặt xuống

Usage notes

Collocations

降落 usually refers to descent in the air or landing of aircraft, not commonly used for people getting off a vehicle.

Common mistakes

For 'to land' of an airplane, 降落 is used for the action of descending, while 着陆 is more specific for touching the ground; avoid using 降落 for vehicles on the ground.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
飞机准备 降落 了。
The plane is about to land.
飞机平稳地 降落 了。
The airplane landed smoothly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.